氣浮法 qì fú fǎ · khí phù pháp Hán Việt: khí phù pháp · Pinyin: qì fú fǎ Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 浮 (phù) + 法 (pháp)Pinyinqì fú fǎHán Việtkhí phù phápCấu tạo氣 + 浮 + 法 · khí + phù + pháp nghĩa thành phần: khí + phù + pháp