氣烙術 khí lạc thuật Hán Việt: khí lạc thuật Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 烙 (lạc) + 術 (thuật)Hán Việtkhí lạc thuậtCấu tạo氣 + 烙 + 術 · khí + lạc + thuật nghĩa thành phần: khí + lạc + thuật Nghĩa EngCihui gasocausis