氣焰囂張

qì yàn xiāo zhāngkhí diễm hiêu trương

Hán Việt: khí diễm hiêu trương · Pinyin: qì yàn xiāo zhāng

Tổng quan

"chinese_explanation": "嚣张猖狂的样子。形容人威势逼人,猖狂放肆。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

嚣张:猖狂的样子。形容人威势逼人,猖狂放肆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容人傲氣極盛,肆意欺陵別人。如:「你這番話義正詞嚴,把一向氣焰囂張的他,說得啞口無言。」

Cấu tạo: 氣 (khí) + 焰 (diễm) + 囂 (hiêu) + 張 (trương)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ see 囂張氣焰; 嚣张气焰[xiao1 zhang1 qi4 yan4]
  • Biên soạn 嚣张猖狂的样子。
  • Biên soạn 形容人威势逼人,
  • Biên soạn 猖狂放肆。"}
  • Biên soạn insufferably arrogant

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人傲氣極盛,肆意欺陵別人。如:「你這番話義正詞嚴,把一向氣焰囂張的他,說得啞口無言。」

Eng

  • Cihui see 囂張氣焰; 嚣张气焰
  • Cihui 氣焰囂張 ìyànxiāozhāng f.e. insufferably arrogant

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚣张一时 · 气焰熏天 · 囂張氣焰 · 囂張跋扈 · 气焰万丈 · 气焰逼人