氣生根

qì shēng gēn khí sanh căn

Hán Việt: khí sanh căn · Pinyin: qì shēng gēn

Tổng quan

rễ khí sinh (thực vật)

Cấu tạo: (khí) + (sanh) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rễ khí sinh (thực vật)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由植物茎部生出、生长在空气中的不定根,能吸收大气中的水分或其他植物的营养等。玉米、石斛、榕树等有气生根。通称气根。

Eng

  • CC-CEDICT aerial root (botany)
  • Cihui 氣生根 ìshēnggēn n. <bot> aerial root