氣療箱 khí liệu tương Hán Việt: khí liệu tương Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 療 (liệu) + 箱 (tương)Hán Việtkhí liệu tươngCấu tạo氣 + 療 + 箱 · khí + liệu + tương nghĩa thành phần: khí + liệu + tương Nghĩa EngCihui domicilium