氣脹術 khí trướng thuật Hán Việt: khí trướng thuật Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 脹 (trướng) + 術 (thuật)Hán Việtkhí trướng thuậtCấu tạo氣 + 脹 + 術 · khí + trướng + thuật nghĩa thành phần: khí + trướng + thuật Nghĩa EngCihui ballonnement