氣腫疽

khí thũng thư

Hán Việt: khí thũng thư

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thũng) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣腫疽 ìzhǒngjū n. <liv.> blackleg; black quarter