氣血辨證

khí huyết biện chứng

Hán Việt: khí huyết biện chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (huyết) + (biện) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣血辨證 ìxuèbiànzhèng f.e. <Ch. med.> analysing a pathological condition according to the function of vital energy and the state of the blood