氣象戰 qì xiàng zhàn · khí tượng chiến Hán Việt: khí tượng chiến · Pinyin: qì xiàng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 象 (tượng) + 戰 (chiến)Pinyinqì xiàng zhànHán Việtkhí tượng chiếnCấu tạo氣 + 象 + 戰 · khí + tượng + chiến nghĩa thành phần: khí + tượng + chiến