氣象界 khí tượng giới Hán Việt: khí tượng giới Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 象 (tượng) + 界 (giới)Hán Việtkhí tượng giớiCấu tạo氣 + 象 + 界 · khí + tượng + giới nghĩa thành phần: khí + tượng + giới Nghĩa EngCihui 氣象界 ìxiàngjiè p.w. meteorological circles