氣象計 khí tượng kế Hán Việt: khí tượng kế Tổng quan máy ghi hiện tượng khí tượng Cấu tạo: 氣 (khí) + 象 (tượng) + 計 (kế)Hán Việtkhí tượng kếCấu tạo氣 + 象 + 計 · khí + tượng + kế nghĩa thành phần: khí + tượng + kế Nghĩa ViệtCihui máy ghi hiện tượng khí tượng