氣音字

khí âm tự

Hán Việt: khí âm tự

Tổng quan

(ngôn ngữ học) bật hơi (âm), (ngôn ngữ học) âm bật hơi, âm h, (ngôn ngữ học) phát âm bật hơi, hút ra (khí, chất lỏng)

Cấu tạo: (khí) + (âm) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) bật hơi (âm), (ngôn ngữ học) âm bật hơi, âm h, (ngôn ngữ học) phát âm bật hơi, hút ra (khí, chất lỏng)