氣食牛 qì shí niú · khí thực ngưu Hán Việt: khí thực ngưu · Pinyin: qì shí niú Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 食 (thực) + 牛 (ngưu)Pinyinqì shí niúHán Việtkhí thực ngưuCấu tạo氣 + 食 + 牛 · khí + thực + ngưu nghĩa thành phần: khí + thực + ngưu