氤郁 yīn yù·nhân úc Hán Việt: nhân úc · Pinyin: yīn yù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.浓郁貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 氣味濃郁。唐.裴鉶《傳奇.裴航》:「但覺異香氤鬱,透於戶外。」 Cấu tạo: 氤 (nhân) + 鬱 (úc)Pinyinyīn yùHán Việtnhân úcTừ loạitínhCấu tạo氤 + 鬱 · nhân + úc nghĩa thành phần: nhân + úc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.浓郁貌。 Từ liên quan Gần nghĩa氤氲 · 郁卒 · 郁南 · 郁塞 · 郁多 · 郁悒 · 郁愤 · 郁李