郁多

úc đa

Hán Việt: úc đa

Tổng quan

(衣服)同鬱多羅僧。七條衣也。玄應音義十二曰:「郁多,於六反,或作鬱多。七條衣也。」郁多羅僧伽之略。見鬱多羅僧條。☸

Cấu tạo: 鬱 (úc) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (衣服)同鬱多羅僧。七條衣也。玄應音義十二曰:「郁多,於六反,或作鬱多。七條衣也。」郁多羅僧伽之略。見鬱多羅僧條。☸
  • Tần suất từ [bktd] úc đa (衣服)同鬱多羅僧。七條衣也。玄應音義十二曰:「郁多,於六反,或作鬱多。七條衣也。」郁多羅僧伽之略。見鬱多羅僧條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

郁多羅 · 郁多羅僧 · 多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事 · 多于