氧化乾燥

yǎng huà gān zào dưỡng hóa kiền táo

Hán Việt: dưỡng hóa kiền táo · Pinyin: yǎng huà gān zào

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (hóa) + (kiền) + (táo)