氧化亞鐵 yǎng huà yà tiě · dưỡng hóa á thiết Hán Việt: dưỡng hóa á thiết · Pinyin: yǎng huà yà tiě Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 亞 (á) + 鐵 (thiết)Pinyinyǎng huà yà tiěHán Việtdưỡng hóa á thiếtCấu tạo氧 + 化 + 亞 + 鐵 · dưỡng + hóa + á + thiết nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + á + thiết