氧化分解 dưỡng hóa phân giải Hán Việt: dưỡng hóa phân giải Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 分 (phân) + 解 (giải)Hán Việtdưỡng hóa phân giảiCấu tạo氧 + 化 + 分 + 解 · dưỡng + hóa + phân + giải nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + phân + giải Nghĩa EngCihui oxygenolysis