氧化反應 yǎng huà fǎn yìng · dưỡng hóa phản ứng Hán Việt: dưỡng hóa phản ứng · Pinyin: yǎng huà fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinyǎng huà fǎn yìngHán Việtdưỡng hóa phản ứngCấu tạo氧 + 化 + 反 + 應 · dưỡng + hóa + phản + ứng nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + phản + ứng