氧化發光 dưỡng hóa phát quang Hán Việt: dưỡng hóa phát quang Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 發 (phát) + 光 (quang)Hán Việtdưỡng hóa phát quangCấu tạo氧 + 化 + 發 + 光 · dưỡng + hóa + phát + quang nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + phát + quang Nghĩa EngCihui oxyluminescence