氧化嗎啡 dưỡng hóa mạ phê Hán Việt: dưỡng hóa mạ phê Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 嗎 (mạ) + 啡 (phê)Hán Việtdưỡng hóa mạ phêCấu tạo氧 + 化 + 嗎 + 啡 · dưỡng + hóa + mạ + phê nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + mạ + phê Nghĩa EngCihui dehydromorphine