氧化乾燥 yǎng huà gān zào · dưỡng hóa kiền táo Hán Việt: dưỡng hóa kiền táo · Pinyin: yǎng huà gān zào Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyinyǎng huà gān zàoHán Việtdưỡng hóa kiền táoCấu tạo氧 + 化 + 乾 + 燥 · dưỡng + hóa + kiền + táo nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + kiền + táo