氧化樹脂 dưỡng hóa thụ chi Hán Việt: dưỡng hóa thụ chi Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 樹 (thụ) + 脂 (chi)Hán Việtdưỡng hóa thụ chiCấu tạo氧 + 化 + 樹 + 脂 · dưỡng + hóa + thụ + chi nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + thụ + chi Nghĩa EngCihui resene