氧化樟腦 dưỡng hóa chương não Hán Việt: dưỡng hóa chương não Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 樟 (chương) + 腦 (não)Hán Việtdưỡng hóa chương nãoCấu tạo氧 + 化 + 樟 + 腦 · dưỡng + hóa + chương + não nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + chương + não Nghĩa EngCihui oxocamphor