氧化磷酸化 yǎng huà lín suān huà · dưỡng hóa lân toan hóa Hán Việt: dưỡng hóa lân toan hóa · Pinyin: yǎng huà lín suān huà Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 磷 (lân) + 酸 (toan) + 化 (hóa)Pinyinyǎng huà lín suān huàHán Việtdưỡng hóa lân toan hóaCấu tạo氧 + 化 + 磷 + 酸 + 化 · dưỡng + hóa + lân + toan + hóa nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + lân + toan + hóa