氧化聚明膠 dưỡng hóa tụ minh giao Hán Việt: dưỡng hóa tụ minh giao Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 聚 (tụ) + 明 (minh) + 膠 (giao)Hán Việtdưỡng hóa tụ minh giaoCấu tạo氧 + 化 + 聚 + 明 + 膠 · dưỡng + hóa + tụ + minh + giao nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + tụ + minh + giao Nghĩa EngCihui oxypolygelatin