氧化還原 yǎng huà huán yuán · dưỡng hóa hoàn nguyên Hán Việt: dưỡng hóa hoàn nguyên · Pinyin: yǎng huà huán yuán Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 還 (hoàn) + 原 (nguyên)Pinyinyǎng huà huán yuánHán Việtdưỡng hóa hoàn nguyênCấu tạo氧 + 化 + 還 + 原 · dưỡng + hóa + hoàn + nguyên nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + hoàn + nguyên