氧化鉛管

dưỡng hóa duyên quản

Hán Việt: dưỡng hóa duyên quản

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (hóa) + (duyên) + (quản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui plumbicon