氧族元素 yǎng zú yuán sù · dưỡng tộc nguyên tố Hán Việt: dưỡng tộc nguyên tố · Pinyin: yǎng zú yuán sù Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 族 (tộc) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Pinyinyǎng zú yuán sùHán Việtdưỡng tộc nguyên tốCấu tạo氧 + 族 + 元 + 素 · dưỡng + tộc + nguyên + tố nghĩa thành phần: dưỡng + tộc + nguyên + tố