氧氣面罩

yǎng qì miàn zhào dưỡng khí diện tráo

Hán Việt: dưỡng khí diện tráo · Pinyin: yǎng qì miàn zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (khí) + (diện) + (tráo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氧氣面罩 ǎngqì miànzhào n. oxygen mask M:ge/²zhī