氧氣切割

yǎng qì qiē gē dưỡng khí thiết cát

Hán Việt: dưỡng khí thiết cát · Pinyin: yǎng qì qiē gē

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (khí) + (thiết) + (cát)