氧氣天然氣

dưỡng khí thiên nhiên khí

Hán Việt: dưỡng khí thiên nhiên khí

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (khí) + (thiên) + (nhiên) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui oxynatural