氧磁鐵礦 dưỡng từ thiết quáng Hán Việt: dưỡng từ thiết quáng Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 磁 (từ) + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)Hán Việtdưỡng từ thiết quángCấu tạo氧 + 磁 + 鐵 + 礦 · dưỡng + từ + thiết + quáng nghĩa thành phần: dưỡng + từ + thiết + quáng Nghĩa EngCihui oxymagnite