氧米替林

dưỡng mễ thế lâm

Hán Việt: dưỡng mễ thế lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (mễ) + (thế) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui oxitriptyline