氧苦蔘素

dưỡng khổ sâm tố

Hán Việt: dưỡng khổ sâm tố

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (khổ) + (sâm) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui oxymatrine