氧菲辛酯 dưỡng phỉ tân chỉ Hán Việt: dưỡng phỉ tân chỉ Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 菲 (phỉ) + 辛 (tân) + 酯 (chỉ)Hán Việtdưỡng phỉ tân chỉCấu tạo氧 + 菲 + 辛 + 酯 · dưỡng + phỉ + tân + chỉ nghĩa thành phần: dưỡng + phỉ + tân + chỉ Nghĩa EngCihui naboctate