氧還系統 yǎng huán xì tǒng · dưỡng hoàn hệ thống Hán Việt: dưỡng hoàn hệ thống · Pinyin: yǎng huán xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 還 (hoàn) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinyǎng huán xì tǒngHán Việtdưỡng hoàn hệ thốngCấu tạo氧 + 還 + 系 + 統 · dưỡng + hoàn + hệ + thống nghĩa thành phần: dưỡng + hoàn + hệ + thống