氧黑雲母 dưỡng hắc vân mẫu Hán Việt: dưỡng hắc vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 黑 (hắc) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtdưỡng hắc vân mẫuCấu tạo氧 + 黑 + 雲 + 母 · dưỡng + hắc + vân + mẫu nghĩa thành phần: dưỡng + hắc + vân + mẫu Nghĩa EngCihui oxybiotite