氨基比林
Pinyin: ān jī bǐ lín
Tổng quan
aminopyrine (từ mượn) a-mi-nô-pi-rin (hợp chất tinh thể trắng hoặc không màu, không vị, dùng để hạ sốt và giảm đau)。藥名,有機化合物,分子式C13H17ON3,無色或白色的結晶,無味。解熱、鎮痛作用很強,治頭痛、關節痛、月經痛等症。也叫 匹拉米洞。(英aminopyrine)。
Nghĩa
Việt
- Cihui aminopyrine (từ mượn) a-mi-nô-pi-rin (hợp chất tinh thể trắng hoặc không màu, không vị, dùng để hạ sốt và giảm đau)。藥名,有機化合物,分子式C13H17ON3,無色或白色的結晶,無味。解熱、鎮痛作用很強,治頭痛、關節痛、月經痛等症。也叫 匹拉米洞。(英aminopyrine)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種解熱、鎮痛的藥物。因具致癌性,且會產生嚴重的血液毒性,現已禁用。也譯作「匹拉米洞」、「胺基匹林」。
Eng
- CC-CEDICT aminopyrine (loanword)
- Cihui aminopyrine (loanword)