氨基葡糖

ān jī pú táng

Pinyin: ān jī pú táng

Tổng quan

glucosamine (viết tắt của 氨基葡萄糖)

Cấu tạo: + (cơ) + (bồ) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui glucosamine (viết tắt của 氨基葡萄糖)

Eng

  • CC-CEDICT glucosamine (abbr. for 氨基葡萄糖[an1 ji1 pu2 tao5 tang2])
  • Cihui glucosamine (abbr. for 氨基葡萄糖)