氫化物
khinh hóa vật
Hán Việt: khinh hóa vật · Pinyin: qīng huà wù
Tổng quan
(hoá học) hyddrua
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) hyddrua
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 氫與其他元素形成的化合物通稱為「氫化物」。而通常指氫與金屬性較強的金屬化合形成的化合物。如氫化鋰、氫化鈣等。
Hán Việt: khinh hóa vật · Pinyin: qīng huà wù
(hoá học) hyddrua