氫氣彈 khinh khí đạn Hán Việt: khinh khí đạn Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 氣 (khí) + 彈 (đạn)Hán Việtkhinh khí đạnCấu tạo氫 + 氣 + 彈 · khinh + khí + đạn nghĩa thành phần: khinh + khí + đạn Nghĩa EngCihui 氫氣彈 īngqìdàn n. hydrogen bomb M:¹kē