氫氧化氧鋯 qīng yǎng huà yǎng gào Pinyin: qīng yǎng huà yǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 氧 (dưỡng) + 鋯Pinyinqīng yǎng huà yǎng gàoCấu tạo氫 + 氧 + 化 + 氧 + 鋯