氫氧化物

qīng yǎng huà wù khinh dưỡng hóa vật

Hán Việt: khinh dưỡng hóa vật · Pinyin: qīng yǎng huà wù

Tổng quan

hydroxit

Cấu tạo: (khinh) + (dưỡng) + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hydroxit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含氫氧根的化合物。如氫氧化鈉、氫氧化鉀、氫氧化鎂等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通常指金属元素与氢氧根结合而生成的化合物。一般金属元素的氢氧化物显碱性,如氢氧化钠(naoh);非金属元素的氢氧化物显酸性,例如硼酸[h3bo3,不写作゜(oh)3];此外,有一些元素的氢氧化物显两性,如氢氧化锌[既可写成zn(oh)2,又可写成h2zno2]等。

Eng

  • CC-CEDICT a hydroxide
  • Cihui a hydroxide