氫燃燒 qīng rán shāo · khinh nhiên thiêu Hán Việt: khinh nhiên thiêu · Pinyin: qīng rán shāo Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu)Pinyinqīng rán shāoHán Việtkhinh nhiên thiêuCấu tạo氫 + 燃 + 燒 · khinh + nhiên + thiêu nghĩa thành phần: khinh + nhiên + thiêu