氮化合金

đạm hóa hợp kim

Hán Việt: đạm hóa hợp kim

Tổng quan

Cấu tạo: 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp kim nitrua

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nitralloy

Eng

  • Cihui nitralloy
  • Tần suất từ nitralloy

Từ liên quan

Gần nghĩa

合金之一 · 合金陶瓷 · 合金鋼 · 合金钢 · 氮化合 · 氮化物 · 氮化镓 · 合金元素