氮磷鉀肥 đạm lân giáp phì Hán Việt: đạm lân giáp phì Tổng quan Cấu tạo: 氮 (đạm) + 磷 (lân) + 鉀 (giáp) + 肥 (phì)Hán Việtđạm lân giáp phìCấu tạo氮 + 磷 + 鉀 + 肥 · đạm + lân + giáp + phì nghĩa thành phần: đạm + lân + giáp + phì Nghĩa EngCihui azophoska