氯丁爾烯 lǜ dīng ěr xī Pinyin: lǜ dīng ěr xī Tổng quan Cấu tạo: 氯 + 丁 (đinh) + 爾 (nhĩ) + 烯Pinyinlǜ dīng ěr xīCấu tạo氯 + 丁 + 爾 + 烯