氯化氫

lǜ huà qīng

Pinyin: lǜ huà qīng

Tổng quan

hydrogen chloride HCl

Cấu tạo: + (hóa) + (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hydrogen chloride HCl

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種具有刺激性烈臭的無色氣體,可利用氫在氯中燃燒而得。甚易溶於水,溶於水中則稱為「鹽酸」。氯化氫可用於製造鹽酸、氯化乙烯等。

Eng

  • CC-CEDICT hydrogen chloride HCl
  • Cihui hydrogen chloride HCl