氯化物

lǜ huà wù

Pinyin: lǜ huà wù

Tổng quan

chloride

Cấu tạo: + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chloride

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氯與其他元素的化合物。如氯化鈉、氯化鉀、氯化鎂、氯化鈣、氯化鋅、氯化銀及有機氯化物等。

Eng

  • CC-CEDICT chloride
  • Cihui chloride